Vyks ir kitų sporto šakų varžybos. Dalyvių sporto centre bus daug. Atvykstantys automobiliu gali netipti į centro aikštelę, todėl automobilio pastatymą planuokite iš anksto. Lietuvos sporto diena 2026 JD (šachmatų turnyras Alytuje)| Ban Tổ chức | VšĮ Alytaus sporto centras |
| Liên đoàn | Lithuania ( LTU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mensevčius Egidijus |
| Tổng trọng tài | Kamandulis Valdas |
| Phó Tổng Trọng tài | Balanda Audrius |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min. + 5 sek. |
| Địa điểm | Naujoji g. 52, Alytus |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1402 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 13:14:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vakarinis
| Giải/ Nội dung | Pagrindinis turnyras, Vaikų turnyras |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Milutis, Jonas | 12880370 | LTU | 1452 | | U10 | Alytus |
| 2 | | | Abromaviciute, Gabija | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 3 | | | Aponaite, Emilia | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 4 | | | Babarskas, Paulius | | LTU | 0 | | U08 | Alytus |
| 5 | | | Baltusis, Herkus | | LTU | 0 | | U08 | Birstonas |
| 6 | | | Dyachenko, Sofija | 12880469 | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 7 | | | Eidukeviciute, Lukne | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 8 | | | Fazlyjevas, Timas | | LTU | 0 | | U12 | Alytus |
| 9 | | | Jepkeviciute, Zemyna | | LTU | 0 | w | U08 | Birstonas |
| 10 | | | Juozaitis, Aldas | 12881627 | LTU | 0 | | U12 | Birstonas |
| 11 | | | Kaseta, Nojus | | LTU | 0 | | U12 | Alytus |
| 12 | | | Kersulyte, Deimante | | LTU | 0 | w | U12 | Alytus |
| 13 | | | Legha, Nadia | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 14 | | | Mockevicius, Aringas | 12866784 | LTU | 0 | | U12 | Birstonas |
| 15 | | | Pasukeviciute, Leja | | LTU | 0 | w | U12 | Alytus |
| 16 | | | Petrulionis, Povilas | 12868701 | LTU | 0 | | U10 | Marijampole |
| 17 | | | Simkute, Rijana | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 18 | | | Supsinskas, Adomas | | LTU | 0 | | U10 | Alytus |
| 19 | | | Tamulionis, Gilbertas | | LTU | 0 | | U08 | Alytus |
| 20 | | | Terleckaja, Evgenija | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 21 | | | Tocionyte, Andreja | | LTU | 0 | w | U08 | Alytus |
| 22 | | | Vaidotas, Tajus | | LTU | 0 | | U12 | Alytus |
| 23 | | | Vaitkevicius, Azuolas | 12874116 | LTU | 0 | | U10 | Birstonas |
| 24 | | | Vaitkeviciute, Luka | 12874469 | LTU | 0 | w | U08 | Birstonas |
|
|
|
|